may-chieu-hitachi-dx300

Máy chiếu Hitachi CP-DX300



Giá : 


Công nghệ hiển thị 0.55″ single chip DLP
Độ phân giải tự nhiên XGA (1024×768)
Độ sáng 3000 ANSI Lumens
Độ Tượng phản 2500:1 (Full On/Full Off)
Tuổi thọ bóng đèn Ước tính 4500/6000 Hours (Sáng/Chuẩn) 245W UHP
Tỷ lệ chiếu 1.86 – 2.04 : 1
Khoảng cách chiếu 0.9m~9.1m (Wide), 1.5m~15.1m (Tele)
Kích cỡ hình ảnh (Đường chéo) 30~300″ (76~762cm)
Dịch chuyển hình ảnh
(Lens Shift)
Vertical 10:0~4:1, Horizontal 1.2:1~1:1.2
Tỷ lệ khung hình 4:3, tương thích 16:9
Số màu hiển thị 1.07 tỷ màu
Tương thích IBM Compatible VGA, SVGA, XGA, WXGA, SXGA, WXGA+, SXGA+, UXGA (compressed), MAC 16″
Tương thích nguồn video NTSC, PAL, SECAM, PAL-M, PAL-N, NTSC4.43525i(480i), 525p(480p), 625i(576i), 625p (576p), 1125i(1080i@50/60), 1125p(1080p@50/60), 750p(720p@50/60)
Ống kính Manual focus, manual zoom x 1.1
Tỷ lệ quyét chiều ngang 31.5 kHz – 102 kHz
Tốc độ làm tươi chiều dọc 59.9 Hz – 120 Hz
Cổng kết nối vào/ra
Kết nối số vào HDMI x 1 (HDCP compliant)
Máy tính vào 15-pin mini D-sub x 2
Máy tính ra 15-pin mini D-sub x 1 (computer in 1 only)
Video vào 1 x RCA for composite, 1 x Mini-DIN for S-Video, 2 x  RCA for component
Audio vào 3.5 mm stereo mini jack x 1
Audio ra 3.5 mm stereo mini jack x 1
Control 1 x 9-pin D-sub for RS232C Control
USB
Mạng dây
Mạng không dây
Loa tích hợp 2W
Bảo vệ Security bar, PIN-lock, MyScreen password lock, Key lock (key pad, remote control), Kensington slot, Transition detector, My Text password lock, Stack lock, Security label
Kiểu chiếu Chiếu trước, chiếu sau, treo trần, để bàn
Cân nặng 2.2Kg
Kích thước (Rộng x Cao x Dày) 320 (W) x 85 (H) x 245 (D) mm
Độ ồn 29.0 dB (chế độ tiết kiệm), 33dB (Chế độ thông thường)
Chỉnh cân hình 30° chiều dọc
Nhiệt độ hoạt động 5 ~ 35 °C
Nguồn điện 100~120/220~240V, auto switching
Công suất tiêu thụ AC 100-120V: 250W, AC 220-240V: 235W
Phụ kiện chuẩn Dây nguồn, dây tin hiệu video, điều khiển, pin điều khiển, HDSD
Bónng đèn thay thế DT01431
Wireless Adapter
Điều khiển từ xa
Phiến lọc bụi

Các bình luận

Bình luận