STT | MODEL | THÔNG SỐ KỸ THUẬT | GIÁ |
VPL-D SERIES (Giáo dục, doanh nghiệp) |
1 | VPL-DX221 | Máy chiếu Sony VPL-DX221 – Giá 9.699.000 VNĐ- Cường độ sáng : 2.800 Ansi Lumens, công nghệ 3LCD 0.63″
- Độ phân giải: XGA (1024×768 Pixels)
- Độ tương phản: 4.000:1; Zoom cơ: 1.2X. Tỷ lệ chiếu 4:3
- Trình chiếu từ 30” tới 300” (0.76 m tới 7.62m)
- Tuổi thọ bóng đèn 10.000 (H)
- Chỉnh vuông hình theo chiều dọc: +/-30° (Keystone)
- Kết nối đầu vào/ra: 1-RGB, 1-HDMI, 1-Composite, đầu ra: 1-Stereo Jack
- Loa: 1W (Mono), trọng lượng: 2.7 (Kg)
| 9.699.000 ₫ |
2 | VPL-DX241 | Máy chiếu Sony VPL-DX241 Giá: 11.999.000 VNĐ- Cường độ sáng : 3.200 Ansi Lumens, công nghệ 3LCD 0.63″
- Độ phân giải: XGA (1024×768 Pixels)
- Độ tương phản: 4.000:1; Zoom cơ: 1.2X. Tỷ lệ chiếu 4:3
- Trình chiếu từ 30” tới 300” (0.76 m tới 7.62m)
- Tuổi thọ bóng đèn 10.000 (H)
- Chỉnh vuông hình theo chiều dọc: +/-30° (Keystone)
- Kết nối đầu vào/ra: 1-RGB, 2-HDMI, 1-Composite, đầu ra: 1-Stereo Jack
- Loa: 1W (Mono), trọng lượng: 2.7 (Kg)
| 11.999.000 ₫ |
3 | VPL-DW240 | Máy chiếu SONY VPL-DW240- Công nghệ 3 LCD
- Cường độ sáng: 3.000 Lumens
- Độ phân giải: WXGA (1280×800 Pixels)
- Độ tương phản: 4.000:1; Zoom cơ: 1.2X
- Trình chiếu từ 30” tới 300” (0.76 m tới 7.62m)
- Tuổi thọ bóng đèn lên tới 10.000 (H)
- Chỉnh vuông hình theo chiều dọc: +/-30O (Keystone)
- Kết nối đầu vào: 1-D-Sub, 2-HDMI, 1-Composite, 1-USB , 1-Audio Mini
- Kích thước (WxHxD): 325x85x230 mm
- Loa: 1W ( Mono ). Trọng lượng: 2.7 (Kg)
| |
4 | VPL-DX270 | Máy chiếu Sony VPL-DX270- Cường độ sáng : 3.500 Ansi Lumens, công nghệ 3LCD 0.63″
- Độ phân giải: XGA (1024×768)
- Độ tương phản: 4.000:1; Zoom cơ: 1.2X
- Trình chiếu: Từ 30” tới 300” (0.76 m tới 7.62m)
- Công suất bóng: 215W. Tuổi thọ bóng đèn lên tới 10.000 (H)
- Chỉnh vuông hình theo chiều dọc: +/-30° (Keystone)
- Kết nối đầu vào: 1-RGB, 2-HDMI, 1-Composite,1-Stereo Jack
- Loa: 1W ( Mono ), trọng lượng: 2.7 (Kg)
| 13,530,000đ |
5 | VPL-DX271 | Máy chiếu Sony VPL-DX271- Cường độ sáng : 3.600 Ansi Lumens, công nghệ 3LCD 0.63″
- Độ phân giải: XGA (1024×768)
- Độ tương phản: 4.000:1; Zoom cơ: 1.2X
- Trình chiếu: Từ 30” tới 300” (0.76 m tới 7.62m)
- Công suất bóng: 215W. Tuổi thọ bóng đèn lên tới 10.000 (H)
- Chỉnh vuông hình theo chiều dọc: +/-30° (Keystone)
- Kết nối đầu vào: 1-RGB, 2-HDMI, 1-Composite,1-Stereo Jack
- Loa: 1W ( Mono ), trọng lượng: 2.7 (Kg)
| |
VPL-E SERIES (Giáo dục, doanh nghiệp) |
6 | VPL-EX435 | MÁY CHIẾU SONY MODEL VPL-EX435- Công nghệ 3 LCD
- Độ tương phản cực cao : 20.000:1
- Cường độ chiếu sáng 3.200 Ansi Lumens
- Độ phân giải :1024×768 (XGA) Nén UXGA 1600×1200
- Công suất Loa : 16W, có jack cắm Microphone :
- Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng
- Tuổi thọ bóng đèn : 10.000 giờ
- Cổng kết nối: HDMI x 2, VGA x 2, VIDEO, S VIDEO, USB -Tybe A, USB -Tybe B, RS232, Microphone, LAN ( RJ45 )
- Trình chiếu Wireless qua IFU-WLM3 ( Option ).
- Trình chiếu qua mạng LAN ( RJ45 ).
- Kết nối máy tính bảng và điện thoại thông minh (wireless)
- Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động
- Kích thước phóng to màn hình 30”-300”
- Kích thước : W 365 x H 96.2 x D 252 mm. Trọng lượng : 3.9kg
| 13,990,000đ |
7 | VPL-EX455 | MÁY CHIẾU SONY MODEL VPL-EX455- Công nghệ 3 LCD
- Độ tương phản cực cao : 20.000:1
- Cường độ chiếu sáng 3.600 Ansi Lumens
- Độ phân giải :1024×768 (XGA) Nén UXGA 1600×1200
- Công suất Loa : 16W, có jack cắm Microphone :
- Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng
- Tuổi thọ bóng đèn : 10.000 giờ
- Cổng kết nối: HDMI x 2, VGA x 2, VIDEO, S VIDEO, USB -Tybe A, USB -Tybe B, RS232, Microphone, LAN ( RJ45 )
- Trình chiếu Wireless qua IFU-WLM3 ( Option ).
- Trình chiếu qua mạng LAN ( RJ45 ).
- Kết nối máy tính bảng và điện thoại thông minh (wireless)
- Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình tự động
- Kích thước phóng to màn hình 30”-300”
- Kích thước : W 365 x H 96.2 x D 252 mm. Trọng lượng : 3.9kg
| 15,863,636đ |
8 | VPL-EX570 | Máy chiếu Sony VPL-EX570- Cường độ sáng : 4.200 Ansi Lument, công nghệ 3LCD
- Độ phân giải: XGA (1024×768) Pixels
- Độ tương phản: 20.000:1
- Tuổi thọ bóng đèn lên tới 10.000 h
- Chỉnh vuông hình theo chiều dọc: +/-20 o (Keystone)
- Cổng kết nối: HDMI x 2, VGA x 2, VIDEO, S VIDEO, USB -Tybe A, USB -Tybe B, RS232, Microphone.
- Loa: 16W (Mono), trọng lượng: 3.9 (Kg)
* Đặc biệt: kết nối: Wireless (Option); dây USB; LAN (RJ45); USB Flash(file ảnh).
| 20,727,273đ |
VPL-S Seri (Dòng máy chiếu gần) |
9 | VPL-SW225 | Máy chiếu Sony VPL-SW225- Công nghệ: 3 LCD
- Cường độ chiếu sáng: 2600 Ansi Lumens
- Độ phân giải: 1280 x 800 (WXGA)
- Tỷ lệ khung hình: 16:10
- Độ tương phản: 3000:1
- Kích thước màn hình: 60 inch – 110 inch
- Máy chiếu gần: Dễ dàng chiếu hình ảnh trong không gian hạn chế.
- Tuổi thọ bóng đèn: 10000 giờ
- Tín hiệu vào: HDMI, VGA, S-VIDEO, VIDEO, USB-Type A, USB-Type B, kết nối mạng LAN, RS232C.
- Kết nối Wireless ( OPTION)
- Trình chiếu qua mạng LAN
- Trình chiếu hình ảnh qua USB
- Kết nối máy tính bảng và điện thoại thông minh
- Công suất loa: 16W
- Kích thước: 365 x 138.7 x 310 mm. Trọng lượng: 4.4 kg
| |
10 | VPL-SX236 | Máy chiếu Sony VPL-SX236- Công nghệ 3 LCD
- Tỷ lệ khung hình 4:3.
- Cường độ chiếu sáng: 3.300 Ansi Lumens.
- Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA).
- Độ tương phản: 3000:1
- Kích thước màn hình: 60”- 110”
- Tuổi thọ bóng đèn 10.000h
- Ngõ tín hiệu: VGA, HDMI ,VIDEO, SVIDEO, USB -Type A, USB -Type B, kết nối mạng LAN, RS232C, Wireless (option).
- Trình chiếu Wireless qua IFU-WLM3 (Option ).
- Trình chiếu qua mạng LAN.
- Trình chiếu qua thẻ nhớ USB.
- Kết nối máy tính bảng và điện thoại thông minh (wireless).
- Công suất loa: 16W.
- Trọng lượng: 4,4kg
| |
VPL-C SERIES (Hội trường, bán chuyên nghiệp) |
11 | VPL-CX236 | Máy chiếu Sony VPL-CX236- Cường độ sáng : 4.100 Ansi Lumens
- Công nghệ 3LCD
- Độ phân giải: XGA (1024×768 Pixels)
- Độ tương phản: 3.100:1; Zoom cơ: 1.5X
- Khả năng trình chiếu: Từ 40” tới 300” (1.02 m tới 15.24m)
- Bóng đèn 210W, Tuổi thọ 5000h
- Chỉnh vuông hình: chiều dọc +/-30 o, chiều ngang +/-20 o
- Cổng kết nối: 3-RGB( 2-In,1-Out) 2-Audio Stereo Jack (1-In,1-Out), 1-HDMI, 1-Video; 1-Svideo, điều khiển: 1-RJ45, 1-RS232
- Loa: 10W ( Mono ), Trọng lượng: 5.6(Kg)
- Đặc biệt:Dịch chuyển ống kính lên/xuống:+/-5%;trái/phải :+/-4%
| |
12 | VPL-CX276 | Máy chiếu Sony VPL-CX276- Cường độ sáng : 5.200 Ansi Lumens
- Công nghệ 3LCD 0.79″
- Độ phân giải: XGA (1024×768 Pixels)
- Độ tương phản: 3.000:1; Zoom cơ: 1.5X
- Khả năng trình chiếu: Từ 40” tới 300” (1.02 m tới 15.24m)
- Chỉnh vuông hình: chiều dọc +/-30 o, chiều ngang +/-20 o
- Bóng đèn 280W UHP. Tuổi thọ bóng 4000h
- Đầu vào: 3-RGB( 2-In,1-Out) 2-Audio Stereo Jack (1-In,1-Out),
1-HDMI, 1-Video; 1-Svideo, điều khiển: 1-RJ45, 1-RS232 - Loa: 10W ( Mono ), Trọng lượng: 5.5(Kg)
- *Đặc biệt:Dịch chuyển ống kính lên/xuống:+/-3.3%;trái/phải:+/-2.5%
| 29,718,182đ |
13 | VPL-CW276 | Máy chiếu Sony VPL-CW276- Cường độ sáng : 5.100 Ansi Lumens
- Công nghệ 3LCD 0.79″
- Độ phân giải: WXGA (1280 x 800) Pixels
- Độ tương phản: 3.000:1; Zoom cơ: 1.5X
- Khả năng trình chiếu: Từ 40” tới 300” (1.02 m tới 15.24m)
- Chỉnh vuông hình: chiều dọc +/-30 o, chiều ngang +/-20 o
- Đầu vào: 3-RGB( 2-In,1-Out) 2-Audio Stereo Jack (1-In,1-Out),
1-HDMI, 1-Video; 1-Svideo, điều khiển: 1-RJ45, 1-RS232 - Loa: 10W ( Mono ), Trọng lượng: 5.6(Kg)
- *Đặc biệt:Dịch chuyển ống kính lên/xuống:+/-3.3%;trái/phải:+/-2.5%
| 30,590,000đ |
VPL – CH Series (Độ sáng cao, phân giải Full HD) |
14 | VPL-CH355 | Máy chiếu Sony VPL-CH355- Cường độ sáng : 4.000 Ansi Lumens, công nghệ 3LCD 0.64″
- Độ phân giải: WUXGA (1920×1200 Pixels)
- Độ tương phản: 2.500:1; Zoom cơ: 1.6X, tỷ lệ chiếu: 16:10
- Tuổi thọ bóng đèn: 4.000h
- Khả năng trình chiếu: Từ 40” tới 300” (1.02 m tới 7.62m)
- Chỉnh vuông hình: chiều dọc +/-30°, chiều ngang +/-20°
- Cổng kết nối: 3-RGB( 2-In,1-Out) 2-Audio Stereo Jack (1-In,1-Out), 2-HDMI, 1-Video; 1-Svideo, điều khiển: 1-RJ45, 1-RS232
- Loa: 12W ( Mono ), Trọng lượng: 5.7(Kg)
Đặc biệt: - Công nghệ HDBaseT.
- Dịch chuyển ống kính lên/xuống:+/-5%;trái/phải:+/-4%.
- Kết nối Wireless (tùy chọn); dây USB; LAN (RJ45), Smart Phone, Tablet (File PPT, JPG, PDF), xem ảnh từ USB Flash.
| 31,627,273đ |
15 | VPL-CH375 | Máy chiếu Sony VPL-CH375- Cường độ sáng : 5.000 Ansi Lumens
- Độ phân giải: WUXGA (1920×1200 Pixels)
- Độ tương phản: 2.000:1; Zoom cơ: 1.6X, tỷ lệ chiếu: 16:10
- Tuổi thọ bóng đèn: 3.500h
- Khả năng trình chiếu: Từ 40” tới 300” (1.02 m tới 7.62m)
- Chỉnh vuông hình: chiều dọc +/-30°, chiều ngang +/-20°
- Cổng kết nối: 3-RGB( 2-In,1-Out) 2-Audio Stereo Jack (1-In,1-Out), 2-HDMI, 1-Video; 1-Svideo, điều khiển: 1-RJ45, 1-RS232
- Loa: 12W ( Mono ), Trọng lượng: 5.7(Kg)
Đặc biệt: - Công nghệ HDBaseT.
- Dịch chuyển ống kính lên/xuống:+/-5%;trái/phải:+/-4%.
- Kết nối Wireless (tùy chọn); dây USB; LAN (RJ45), Smart Phone, Tablet (File PPT, JPG, PDF), xem ảnh từ USB Flash.
| 37,818,182đ |